マイペース
từ thông dụng
maipēsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マイペース
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (doing things at) one's own pace
- Danh từ (doing things) one's own way (esp. in an inconsiderate manner)
Cách viết khác: マイ・ペース