TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マスカラ

masukara giọng máy của trình duyệt

マスカラ nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

Nghĩa của マスカラ

Danh từ

  1. Thuốc bôi mi mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascara

Câu hỏi thường gặp

マスカラ nghĩa là gì?

マスカラ (danh từ) nghĩa là thuốc bôi mi mắt.

マスカラ đọc là gì?

マスカラ đọc là マスカラ (romaji: masukara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.