マニア
từ thông dụng
mania
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マニア
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ enthusiast
- Danh từ mania; enthusiasm
Cách viết khác: マニヤ
Từ ghép có マニア
- ルーマニア — Ru-ma-ni, Lỗ Má Ni, România.