TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マカオ

tên riêng
makao giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁO MÔN 澳 áo·門 môn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áo môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

マカオ nghĩa là áo môn, ma cao.

Nghĩa của マカオ

Danh từ riêng

  1. Áo Môn, Ma Cao. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 澳門

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Macao (China); Macau

Câu hỏi thường gặp

マカオ nghĩa là gì?

マカオ (danh từ riêng) nghĩa là áo môn, ma cao.

マカオ đọc là gì?

マカオ đọc là マカオ (romaji: makao).

Âm Hán Việt của マカオ là gì?

Âm Hán Việt của マカオ là "áo môn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.