TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マグカップ

magukappu giọng máy của trình duyệt

マグカップ nghĩa là ca.

Nghĩa của マグカップ

Danh từ

  1. Ca.

Cách viết khác: マグ・カップ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mug

Câu hỏi thường gặp

マグカップ nghĩa là gì?

マグカップ (danh từ) nghĩa là ca.

マグカップ đọc là gì?

マグカップ đọc là マグカップ (romaji: magukappu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.