TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マネージャー

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
manējā giọng máy của trình duyệt

マネージャー nghĩa là người quản lý.

Nghĩa của マネージャー

Danh từ

  1. Người quản lý.

Cách viết khác: マネジャー, マネージャ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manager
  • Danh từ person in a (school or university) sports team in charge of administrative and miscellaneous duties

Câu hỏi thường gặp

マネージャー nghĩa là gì?

マネージャー (danh từ) nghĩa là người quản lý.

マネージャー đọc là gì?

マネージャー đọc là マネージャー (romaji: manējā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.