マネージャー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
manējā
giọng máy của trình duyệt
マネージャー nghĩa là người quản lý.
Nghĩa của マネージャー
Danh từ
- Người quản lý.
Cách viết khác: マネジャー, マネージャ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manager
- Danh từ person in a (school or university) sports team in charge of administrative and miscellaneous duties
Câu hỏi thường gặp
マネージャー nghĩa là gì?
マネージャー (danh từ) nghĩa là người quản lý.
マネージャー đọc là gì?
マネージャー đọc là マネージャー (romaji: manējā).