マナー
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
manā
giọng máy của trình duyệt
マナー nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
Nghĩa của マナー
Danh từ
- Lễ nghi, nghi lễ.
Từ ghép có マナー
- マナーマ — Ma-na-ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manners; etiquette; polite behaviour
Câu hỏi thường gặp
マナー nghĩa là gì?
マナー (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ.
マナー đọc là gì?
マナー đọc là マナー (romaji: manā).