マイナー
từ thông dụng
mainā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マイナー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na minor; small; unimportant; obscure
- Danh từ minor (key, scale, etc.)
- Danh từ the minor leagues (US baseball) (viết tắt)