TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マスコット

từ thông dụng
masukotto giọng máy của trình duyệt

マスコット nghĩa là linh vật.

Nghĩa của マスコット

Danh từ

  1. Linh vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mascot

Câu hỏi thường gặp

マスコット nghĩa là gì?

マスコット (danh từ) nghĩa là linh vật.

マスコット đọc là gì?

マスコット đọc là マスコット (romaji: masukotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.