TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マダガスカル

tên riêng
madagasukaru giọng máy của trình duyệt

マダガスカル nghĩa là Ma-đa-gát-xca.

Nghĩa của マダガスカル

Danh từ riêng

  1. Ma-đa-gát-xca.

Cách viết khác: 馬達加斯加

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Madagascar

Câu hỏi thường gặp

マダガスカル nghĩa là gì?

マダガスカル (danh từ riêng) nghĩa là Ma-đa-gát-xca.

マダガスカル đọc là gì?

マダガスカル đọc là マダガスカル (romaji: madagasukaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.