TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マイン

main giọng máy của trình duyệt

マイン nghĩa là mỏ.

Nghĩa của マイン

Danh từ

  1. Mỏ.

Từ ghép có マイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mine

Câu hỏi thường gặp

マイン nghĩa là gì?

マイン (danh từ) nghĩa là mỏ.

マイン đọc là gì?

マイン đọc là マイン (romaji: main).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.