マイン
main
giọng máy của trình duyệt
マイン nghĩa là mỏ.
Nghĩa của マイン
Danh từ
- Mỏ.
Từ ghép có マイン
- マインクラフト — Minecraft.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mine
Câu hỏi thường gặp
マイン nghĩa là gì?
マイン (danh từ) nghĩa là mỏ.
マイン đọc là gì?
マイン đọc là マイン (romaji: main).