TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マグショット

magushotto giọng máy của trình duyệt

マグショット nghĩa là hình cảnh sát.

Nghĩa của マグショット

Danh từ

  1. Hình cảnh sát.

Cách viết khác: マグ・ショット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mug shot; mugshot

Câu hỏi thường gặp

マグショット nghĩa là gì?

マグショット (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.

マグショット đọc là gì?

マグショット đọc là マグショット (romaji: magushotto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.