TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マイクロ

từ thông dụng
maikuro giọng máy của trình duyệt

マイクロ nghĩa là Mi-crô.

Nghĩa của マイクロ

Tính từ

  1. Mi-crô.

Từ liên quan với マイクロ

Từ ghép có マイクロ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ micro-; micro; 10^-6
  • Danh từ minibus (viết tắt)
  • Danh từ microfilm (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

マイクロ nghĩa là gì?

マイクロ (tính từ) nghĩa là Mi-crô.

マイクロ đọc là gì?

マイクロ đọc là マイクロ (romaji: maikuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.