TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マタニティハラスメント

matanitiharasumento giọng máy của trình duyệt

マタニティハラスメント nghĩa là Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc đối với phụ nữ mang thai.

Nghĩa của マタニティハラスメント

Danh từ

  1. Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc đối với phụ nữ mang thai.

Cách viết khác: マタニティーハラスメント, マタニティ・ハラスメント, マタニティー・ハラスメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pregnancy discrimination; workplace discrimination against pregnant women; dismissing an employee because they are pregnant

Câu hỏi thường gặp

マタニティハラスメント nghĩa là gì?

マタニティハラスメント (danh từ) nghĩa là Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc đối với phụ nữ mang thai.

マタニティハラスメント đọc là gì?

マタニティハラスメント đọc là マタニティハラスメント (romaji: matanitiharasumento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.