マホガニー
mahoganī
giọng máy của trình duyệt
マホガニー nghĩa là dái ngựa.
Nghĩa của マホガニー
Danh từ
- Dái ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mahogany
Câu hỏi thường gặp
マホガニー nghĩa là gì?
マホガニー (danh từ) nghĩa là dái ngựa.
マホガニー đọc là gì?
マホガニー đọc là マホガニー (romaji: mahoganī).