TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マホガニー

mahoganī giọng máy của trình duyệt

マホガニー nghĩa là dái ngựa.

Nghĩa của マホガニー

Danh từ

  1. Dái ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mahogany

Câu hỏi thường gặp

マホガニー nghĩa là gì?

マホガニー (danh từ) nghĩa là dái ngựa.

マホガニー đọc là gì?

マホガニー đọc là マホガニー (romaji: mahoganī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.