TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マザーズデー

tên riêng
mazāzudē giọng máy của trình duyệt

マザーズデー nghĩa là ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.

Nghĩa của マザーズデー

Danh từ riêng

  1. Ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.

Cách viết khác: マザーズ・デー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mother's Day

Câu hỏi thường gặp

マザーズデー nghĩa là gì?

マザーズデー (danh từ riêng) nghĩa là ngày của mẹ, ngày hiền mẫu.

マザーズデー đọc là gì?

マザーズデー đọc là マザーズデー (romaji: mazāzudē).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.