マウンド
từ thông dụng
maundo
giọng máy của trình duyệt
マウンド nghĩa là ụ.
Nghĩa của マウンド
Danh từ
- Ụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (pitcher's) mound
- Danh từ mound
Câu hỏi thường gặp
マウンド nghĩa là gì?
マウンド (danh từ) nghĩa là ụ.
マウンド đọc là gì?
マウンド đọc là マウンド (romaji: maundo).