マタイ
tên riêng
matai
giọng máy của trình duyệt
マタイ nghĩa là mátthêu.
Nghĩa của マタイ
Danh từ riêng
- Mátthêu.
Cách viết khác: 馬太
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Matthew (the Apostle)
Câu hỏi thường gặp
マタイ nghĩa là gì?
マタイ (danh từ riêng) nghĩa là mátthêu.
マタイ đọc là gì?
マタイ đọc là マタイ (romaji: matai).