TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マタイ

tên riêng
matai giọng máy của trình duyệt

マタイ nghĩa là mátthêu.

Nghĩa của マタイ

Danh từ riêng

  1. Mátthêu.

Cách viết khác: 馬太

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Matthew (the Apostle)

Câu hỏi thường gặp

マタイ nghĩa là gì?

マタイ (danh từ riêng) nghĩa là mátthêu.

マタイ đọc là gì?

マタイ đọc là マタイ (romaji: matai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.