ママ
mama
giọng máy của trình duyệt
ママ nghĩa là mẹ, uây khyếm mẹ.
Nghĩa của ママ
Danh từ
- thân mật Mẹ, uây khyếm mẹ.
Câu ví dụ với ママ
- 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #236432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mom; mommy; mum; mummy; mother (thân mật)
- Danh từ female proprietress (of a bar, etc.)
Câu hỏi thường gặp
ママ nghĩa là gì?
ママ (danh từ) nghĩa là mẹ, uây khyếm mẹ.
ママ đọc là gì?
ママ đọc là ママ (romaji: mama).