TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ママ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
mama giọng máy của trình duyệt

ママ nghĩa là mẹ, uây khyếm mẹ.

Nghĩa của ママ

Danh từ

  1. thân mật Mẹ, uây khyếm mẹ.

Câu ví dụ với ママ

  • 「ママ、ビスケット食べてもいいでしょ」「だめです。間食はいけません」 "Má, con có thể ăn một miếng bánh quy được không?" "Không. Con không nên ăn giữa bữa ăn."Tatoeba #236432

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mom; mommy; mum; mummy; mother (thân mật)
  • Danh từ female proprietress (of a bar, etc.)

Câu hỏi thường gặp

ママ nghĩa là gì?

ママ (danh từ) nghĩa là mẹ, uây khyếm mẹ.

ママ đọc là gì?

ママ đọc là ママ (romaji: mama).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.