TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マラソン

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
marason giọng máy của trình duyệt

マラソン nghĩa là Ma-ra-tông.

Nghĩa của マラソン

Danh từ

  1. Ma-ra-tông.

Câu ví dụ với マラソン

  • 医者は私にマラソンに参加することを許可しなかった。 Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.Tatoeba #190815

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marathon

Câu hỏi thường gặp

マラソン nghĩa là gì?

マラソン (danh từ) nghĩa là Ma-ra-tông.

マラソン đọc là gì?

マラソン đọc là マラソン (romaji: marason).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.