TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マリア

tên riêng
maria giọng máy của trình duyệt

マリア nghĩa là maria.

Nghĩa của マリア

Danh từ riêng

  1. Maria.

Từ ghép có マリア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mary (mother of Jesus); the Virgin Mary
  • Danh từ Mary (of Magdala); Mary Magdalene

Câu hỏi thường gặp

マリア nghĩa là gì?

マリア (danh từ riêng) nghĩa là maria.

マリア đọc là gì?

マリア đọc là マリア (romaji: maria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.