マクロン
makuron
giọng máy của trình duyệt
マクロン nghĩa là Mác-rông.
Nghĩa của マクロン
Danh từ
- Mác-rông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ macron (diacritical mark)
Câu hỏi thường gặp
マクロン nghĩa là gì?
マクロン (danh từ) nghĩa là Mác-rông.
マクロン đọc là gì?
マクロン đọc là マクロン (romaji: makuron).