マナーモード
từ thông dụng
manāmōdo
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マナーモード
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ silent profile (in cell phones); silent mode; vibrate mode
Cách viết khác: マナー・モード