TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マイトネリウム

maitoneriumu giọng máy của trình duyệt

マイトネリウム nghĩa là Meitnerium.

Nghĩa của マイトネリウム

Danh từ

  1. Meitnerium.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meitnerium (Mt)

Câu hỏi thường gặp

マイトネリウム nghĩa là gì?

マイトネリウム (danh từ) nghĩa là Meitnerium.

マイトネリウム đọc là gì?

マイトネリウム đọc là マイトネリウム (romaji: maitoneriumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.