マッサージ
JLPT N1 từ thông dụng
massāji
giọng máy của trình duyệt
マッサージ nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.
Nghĩa của マッサージ
Danh từ
- Sự xoa bóp, sự đấm bóp.
Cách viết khác: マサージュ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massage
Câu hỏi thường gặp
マッサージ nghĩa là gì?
マッサージ (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.
マッサージ đọc là gì?
マッサージ đọc là マッサージ (romaji: massāji).