TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マジックリアリズム

majikkuriarizumu giọng máy của trình duyệt

マジックリアリズム nghĩa là hiện thực huyền ảo.

Nghĩa của マジックリアリズム

Danh từ

  1. Hiện thực huyền ảo.

Cách viết khác: マジック・リアリズム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magic realism; magical realism

Câu hỏi thường gặp

マジックリアリズム nghĩa là gì?

マジックリアリズム (danh từ) nghĩa là hiện thực huyền ảo.

マジックリアリズム đọc là gì?

マジックリアリズム đọc là マジックリアリズム (romaji: majikkuriarizumu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.