マウス
từ thông dụng
mausu
giọng máy của trình duyệt
マウス nghĩa là chuột.
Nghĩa của マウス
Danh từ
- Chuột.
Từ ghép có マウス
- マウスパッド — Lót chuột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouse (esp. a laboratory mouse)
- Danh từ (computer) mouse
Câu hỏi thường gặp
マウス nghĩa là gì?
マウス (danh từ) nghĩa là chuột.
マウス đọc là gì?
マウス đọc là マウス (romaji: mausu).