マネー
từ thông dụng
manē
giọng máy của trình duyệt
マネー nghĩa là tiền, đồng.
Nghĩa của マネー
Danh từ
- Tiền, đồng.
Từ ghép có マネー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ money
Câu hỏi thường gặp
マネー nghĩa là gì?
マネー (danh từ) nghĩa là tiền, đồng.
マネー đọc là gì?
マネー đọc là マネー (romaji: manē).