TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マジックペン

tên riêng
majikkupen giọng máy của trình duyệt

マジックペン nghĩa là đánh dấu.

Nghĩa của マジックペン

Danh từ riêng

  1. Đánh dấu.

Cách viết khác: マジック・ペン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Magic Marker; (permanent) marker pen; (indelible) felt-tip pen

Câu hỏi thường gặp

マジックペン nghĩa là gì?

マジックペン (danh từ riêng) nghĩa là đánh dấu.

マジックペン đọc là gì?

マジックペン đọc là マジックペン (romaji: majikkupen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.