マグマ
từ thông dụng
maguma
giọng máy của trình duyệt
マグマ nghĩa là mắc ma.
Nghĩa của マグマ
Danh từ
- Mắc ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magma
Câu hỏi thường gặp
マグマ nghĩa là gì?
マグマ (danh từ) nghĩa là mắc ma.
マグマ đọc là gì?
マグマ đọc là マグマ (romaji: maguma).