TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マグマ

từ thông dụng
maguma giọng máy của trình duyệt

マグマ nghĩa là mắc ma.

Nghĩa của マグマ

Danh từ

  1. Mắc ma.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magma

Câu hỏi thường gặp

マグマ nghĩa là gì?

マグマ (danh từ) nghĩa là mắc ma.

マグマ đọc là gì?

マグマ đọc là マグマ (romaji: maguma).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.