マナーマ
tên riêng
manāma
giọng máy của trình duyệt
マナーマ nghĩa là Ma-na-ma.
Nghĩa của マナーマ
Danh từ riêng
- Ma-na-ma.
Cách viết khác: マナマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Manama (Bahrain)
Câu hỏi thường gặp
マナーマ nghĩa là gì?
マナーマ (danh từ riêng) nghĩa là Ma-na-ma.
マナーマ đọc là gì?
マナーマ đọc là マナーマ (romaji: manāma).