TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マスをかく

masuokaku giọng máy của trình duyệt

マスをかく nghĩa là thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Nghĩa của マスをかく

Cụm từ

  1. khẩu ngữ Thủ dâm, tự sướng, quay tay.

Cách viết khác: マスを掻く

Cách chia của マスをかく

Thể lịch sự (ます)マスをかきます
Thể てマスをかいて
Quá khứ (た)マスをかいた
Phủ định (ない)マスをかかない
Khả năngマスをかける
Ý chí (よう)マスをかこう
Điều kiện (ば)マスをかけば
Bị độngマスをかかれる
Sai khiếnマスをかかせる
Mệnh lệnhマスをかけ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với マスをかく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to jerk off; to masturbate (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

マスをかく nghĩa là gì?

マスをかく (cụm từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng, quay tay.

マスをかく đọc là gì?

マスをかく đọc là マスをかく (romaji: masuokaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.