マスをかく
マスをかく nghĩa là thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Nghĩa của マスをかく
Cụm từ
- khẩu ngữ Thủ dâm, tự sướng, quay tay.
Cách viết khác: マスを掻く
Cách chia của マスをかく
| Thể lịch sự (ます) | マスをかきます |
| Thể て | マスをかいて |
| Quá khứ (た) | マスをかいた |
| Phủ định (ない) | マスをかかない |
| Khả năng | マスをかける |
| Ý chí (よう) | マスをかこう |
| Điều kiện (ば) | マスをかけば |
| Bị động | マスをかかれる |
| Sai khiến | マスをかかせる |
| Mệnh lệnh | マスをかけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với マスをかく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to jerk off; to masturbate (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
マスをかく nghĩa là gì?
マスをかく (cụm từ) nghĩa là thủ dâm, tự sướng, quay tay.
マスをかく đọc là gì?
マスをかく đọc là マスをかく (romaji: masuokaku).