マッキントッシュ
từ thông dụng
makkintosshu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マッキントッシュ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Macintosh (brand of personal computer manufactured by Apple); Mac
- Danh từ mackintosh (raincoat)
- Danh từ McIntosh (apple)