TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マネーロンダリング

manērondaringu giọng máy của trình duyệt

マネーロンダリング nghĩa là rửa tiền.

Nghĩa của マネーロンダリング

Danh từ

  1. Rửa tiền.

Cách viết khác: マネーローンダリング, マネー・ロンダリング, マネー・ローンダリング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ money laundering

Câu hỏi thường gặp

マネーロンダリング nghĩa là gì?

マネーロンダリング (danh từ) nghĩa là rửa tiền.

マネーロンダリング đọc là gì?

マネーロンダリング đọc là マネーロンダリング (romaji: manērondaringu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.