マットレス
từ thông dụng
mattoresu
giọng máy của trình duyệt
マットレス nghĩa là nệm.
Nghĩa của マットレス
Danh từ
- Nệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mattress; mattress pad (under a futon)
Câu hỏi thường gặp
マットレス nghĩa là gì?
マットレス (danh từ) nghĩa là nệm.
マットレス đọc là gì?
マットレス đọc là マットレス (romaji: mattoresu).