TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マッチ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
matchi giọng máy của trình duyệt

マッチ nghĩa là diêm.

Nghĩa của マッチ

Danh từ

  1. Diêm.

Cách viết khác: 燐寸

Câu ví dụ với マッチ

  • 彼はマッチをすった。 Anh ấy đã quẹt diêm.Tatoeba #110768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ match (for lighting a fire)

Câu hỏi thường gặp

マッチ nghĩa là gì?

マッチ (danh từ) nghĩa là diêm.

マッチ đọc là gì?

マッチ đọc là マッチ (romaji: matchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.