TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マニ教(きょう)

tên riêng
マニきょうmanikyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA NI GIÁO 教 giáo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma ni giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

マニ教 nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

Nghĩa của マニ教

Danh từ riêng

  1. Ma Ni giáo, Mani giáo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 摩尼教, 末尼教

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Manichaeism

Câu hỏi thường gặp

マニ教 nghĩa là gì?

マニ教 (danh từ riêng) nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.

マニ教 đọc là gì?

マニ教 đọc là マニきょう (romaji: manikyō).

Âm Hán Việt của マニ教 là gì?

Âm Hán Việt của マニ教 là "ma ni giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.