マニ教
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma ni giáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
マニ教 nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.
Nghĩa của マニ教
Danh từ riêng
- Ma Ni giáo, Mani giáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 摩尼教, 末尼教
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Manichaeism
Câu hỏi thường gặp
マニ教 nghĩa là gì?
マニ教 (danh từ riêng) nghĩa là ma ni giáo, mani giáo.
マニ教 đọc là gì?
マニ教 đọc là マニきょう (romaji: manikyō).
Âm Hán Việt của マニ教 là gì?
Âm Hán Việt của マニ教 là "ma ni giáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.