マスカット
tên riêng
masukatto
giọng máy của trình duyệt
マスカット nghĩa là Ma-xcát.
Nghĩa của マスカット
Danh từ riêng
- Ma-xcát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Muscat (wine grape variety)
- Danh từ Muscat (Oman)
Câu hỏi thường gặp
マスカット nghĩa là gì?
マスカット (danh từ riêng) nghĩa là Ma-xcát.
マスカット đọc là gì?
マスカット đọc là マスカット (romaji: masukatto).