TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マニラ

từ thông dụngtên riêng
manira giọng máy của trình duyệt

マニラ nghĩa là manila, ma ní.

Nghĩa của マニラ

Danh từ riêng

  1. Manila, Ma Ní.

Cách viết khác: 馬尼剌

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Manila (Philippines)

Câu hỏi thường gặp

マニラ nghĩa là gì?

マニラ (danh từ riêng) nghĩa là manila, ma ní.

マニラ đọc là gì?

マニラ đọc là マニラ (romaji: manira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.