TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

紋章学(もんしょうがく)

もんしょうがくmonshōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN CHƯƠNG HỌC 紋 văn·章 chương·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn chương học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

紋章学 nghĩa là huy hiệu học.

Nghĩa của 紋章学

Danh từ

  1. Huy hiệu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heraldry

Câu hỏi thường gặp

紋章学 nghĩa là gì?

紋章学 (danh từ) nghĩa là huy hiệu học.

紋章学 đọc là gì?

紋章学 đọc là もんしょうがく (romaji: monshōgaku).

Âm Hán Việt của 紋章学 là gì?

Âm Hán Việt của 紋章学 là "văn chương học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.