門限
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn hạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
門限 nghĩa là lúc giới nghiêm.
Nghĩa của 門限
Danh từ
- Lúc giới nghiêm.
Câu ví dụ với 門限
- 門限何時? Mấy giờ là giờ giới nghiêm vậy?Tatoeba #1751949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ closing time; lockup; curfew
Câu hỏi thường gặp
門限 nghĩa là gì?
門限 (danh từ) nghĩa là lúc giới nghiêm.
門限 đọc là gì?
門限 đọc là もんげん (romaji: mongen).
Âm Hán Việt của 門限 là gì?
Âm Hán Việt của 門限 là "môn hạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.