TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マフィア

từ thông dụngtên riêng
mafia giọng máy của trình duyệt

マフィア nghĩa là xã hội đen.

Nghĩa của マフィア

Danh từ riêng

  1. Xã hội đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mafia

Câu hỏi thường gặp

マフィア nghĩa là gì?

マフィア (danh từ riêng) nghĩa là xã hội đen.

マフィア đọc là gì?

マフィア đọc là マフィア (romaji: mafia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.