マウント
từ thông dụng
maunto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マウント
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mount; stand; fixture
- Danh từ lens mount
- Danh từ mounting (e.g. a drive)
- Danh từ mounting (animal behaviour)
- Danh từ asserting dominance