TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マニフェスト

từ thông dụng
manifesuto giọng máy của trình duyệt

マニフェスト nghĩa là tuyên ngôn.

Nghĩa của マニフェスト

Danh từ

  1. Tuyên ngôn.

Cách viết khác: マニュフェスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manifesto

Câu hỏi thường gặp

マニフェスト nghĩa là gì?

マニフェスト (danh từ) nghĩa là tuyên ngôn.

マニフェスト đọc là gì?

マニフェスト đọc là マニフェスト (romaji: manifesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.