マスター
masutā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của マスター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Khác to master (a skill)
- Danh từ proprietor; manager; owner; barkeeper
- Danh từ leader; chief; head
- Danh từ master (of arts, science, etc.)
- Danh từ master (recording)
- Danh từ master (device)
- Danh từ master (data)
Cách viết khác: マスタ