TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

マウスパッド

mausupaddo giọng máy của trình duyệt

マウスパッド nghĩa là lót chuột.

Nghĩa của マウスパッド

Danh từ

  1. Lót chuột.

Cách viết khác: マウス・パッド, マウスパット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouse pad; mouse mat

Câu hỏi thường gặp

マウスパッド nghĩa là gì?

マウスパッド (danh từ) nghĩa là lót chuột.

マウスパッド đọc là gì?

マウスパッド đọc là マウスパッド (romaji: mausupaddo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.