マイル
マイル nghĩa là dặm.
Nghĩa của マイル
Danh từ
- Dặm.
Cách viết khác: 哩
Từ ghép có マイル
- スマイル — Cười.
Câu ví dụ với マイル
- 1マイル歩くか歩かないうちに雷が鳴りだした。 Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.Tatoeba #235823
- 彼女は1日で20マイル歩いた。 Một ngày cô ấy đi được 20 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93596
- 彼は1マイル泳げる。 Anh ta có thể bơi được 1 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115262
- 私達はこの橋から約3マイル上流に住んでいる。 Chúng tôi sống cách khoảng ba dặm phía trên cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151824
- その列車は時速五十マイルの速さで走っている。 Xe lửa sẽ di chuyển ở vận tốc 50 dặm một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206182
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mile
Câu hỏi thường gặp
マイル nghĩa là gì?
マイル (danh từ) nghĩa là dặm.
マイル đọc là gì?
マイル đọc là マイル (romaji: mairu).