TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

門前(もんぜん)

từ thông dụng
もんぜんmonzen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÔN TIỀN 門 môn·前 tiền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 門前

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ before the gate; in front of the gate

Từ ghép có 門前

  • 門前雀羅を張る — Ngoài cửa vắng vẻ đến nỗi có thể giăng lưới bắt chim sẻ được.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.