門前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “môn tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 門前
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ before the gate; in front of the gate
Từ ghép có 門前
- 門前雀羅を張る — Ngoài cửa vắng vẻ đến nỗi có thể giăng lưới bắt chim sẻ được.