マナティー
manatī
giọng máy của trình duyệt
マナティー nghĩa là lợn biển.
Nghĩa của マナティー
Danh từ
- Lợn biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ manatee
Câu hỏi thường gặp
マナティー nghĩa là gì?
マナティー (danh từ) nghĩa là lợn biển.
マナティー đọc là gì?
マナティー đọc là マナティー (romaji: manatī).