Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng な — trang 9
1.841 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng な, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 9/10
- ナイジェリアNi-giê-ri-a
- ナイス
- ナイスバディ
- ナイター
- ナイチンゲール
- ナイトhiệp sĩ
- ナイトクラブcâu lạc bộ đêm, hộp đêm
- ナイフdao, con dao
- ナイル
- ナイロビNai-rô-bi
- ナイロンni lông
- ナインchín
- ナイーブ
- ナウ
- ナウルNa-u-ru
- ナクバ
- NASAナサnasa
- ナショナリズムchủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa quốc gia
- ナショナル
- ナショナルチェーン
- ナショナルリーグ
- ナタデココthạch dừa
- ナチquốc xã
- ナチスquốc xã
- ナチスドイツđức quốc xã
- ナチズムchủ nghĩa quốc xã
- ナチュラリスト
- ナチュラル
- ナックル
- ナッシング
- ナッソー
- ナッツ
- ナットốc
- ナップザック
- ナツメグhạt nhục đậu khấu
- ナトリウムnatri, chất muối
- ナナカマド属ナナカマドぞく
- ナニーnhũ mẫu, nhũ nương
- ナノ
- ナノテクノロジーcông nghệ nano
- ナノメートルnanômét
- ナパームnapan
- ナパーム弾ナパームだん
- ナビ
- ナビゲーションsự điều hướng, sự đi biển
- ナビゲーター
- ナフサ
- ナプキンkhăn ăn
- ナポリを見てから死ねナポリをみてからしねthấy napoli rồi chết
- ナポリを見て死ねナポリをみてしねthấy napoli rồi chết
- ナポレオンnã phá luân, napôlêông
- ナミビアNam-mi-bi-a, Na-mi-bi-a
- ナメクジsên
- ナレーション
- ナレーターngười dẫn chuyện
- ナローキャスティング
- ナンNaan
- 南京ナンキンnam kinh
- 南京虫ナンキンむしrệp
- ナンセンスvô nghĩa
- ナンバー
- ナンバーサイン
- ナンバープレイス
- ナンバープレートbiển đăng ký xe
- ナンバーワンSố một
- ナンプラーnước mắm, mắm
- ナンプレ
- ナーサリー
- ナース
- ナーバス
- ニアミス
- ニオブniobi
- ニカイア信条ニカイアしんじょうtín điều nicaea
- ニカラグアNi-ca-ra-goa
- ニガーmọi đen
- ニコシアNi-cô-xi-a
- ニコチンnicotin, nhựa thuốc, nicôtin
- ニコチンガムkẹo cao su nicotine
- ニコニコ
- ニジcầu vồng
- ニジェールNi-giê
- ニスvéc ni
- ニッカーズ
- ニック
- ニックネーム
- ニッケルniken
- ニッチngách
- ニット
- ニップルnúm vú
- ニトログリセリン
- ニヒリズム
- ニヒル
- ニホニウムnihoni
- ニヤニヤ
- ニュアンスsắc thái
- ニュー
- ニューウェーブ
- ニューカッスル病ニューカッスルびょうbệnh newcastle
- ニューカッスル・アンダー・ライムNewcastle-under-Lyme (thị trấn ở Staffordshire, Anh)
- ニューカレドニアtân thế giới
- ニューギニア
- ニューサウスウェールズ
- ニュージャージー
- ニュージーランドtân tây lan
- ニュースtin tức, tin, bản tin
- ニュースキャスター
- ニュースソース
- ニュースルームtoà soạn báo
- ニュースレターbản tin
- ニュータウン
- ニューデリーNiu Đê-li, Tân Đê-li
- ニュートラ
- ニュートン
- ニューハンプシャー
- ニューフェイス
- ニューメキシコ
- ニューメディア
- ニューヨーカー
- ニューヨークnữu ước, niu oóc
- ニューラルネット
- ニューラルネットワークmạng thần kinh
- ニューリーダー
- ニューロ
- ニューロン
- ニンテンドーnhiệm thiên đường
- ニー
- ニージcầu vồng
- ニーズ
- ニーソックス
- ニート
- ニーハイソックス
- ヌアクショットNu-ác-sốt
- ヌガーKẹo nu-ga
- ヌクアロファNu-cu-a-lô-pha
- ヌルrỗng
- ヌルスルタン
- ヌルヌル
- ヌーlinh dương đầu bò
- ヌーディズムchủ nghĩa khỏa thân
- ヌード
- ヌードルbánh, bún
- ヌーベル
- ヌーボー
- ネアンデルタール
- ネアンデルタール人ネアンデルタールじん
- ネイキッド
- ネイチャー
- ネイティブngười bản ngữ
- ネイティブスピーカーngười bản ngữ
- ネイビーmàu xanh nước biển
- ネイビーブルーmàu xanh nước biển
- ネイル
- ネイルエナメルsơn móng
- ネイルポリッシュsơn móng
- ネイヴィーhải quân
- ネオ
- ネオジムneođim
- ネオナチ
- ネオンneon
- ネカフェquán net, cà phê internet
- ネガ
- ネガティブ
- ネクタイcà vạt, ca vát
- ネジ
- ネス
- ネストtổ, ổ
- ネズミchuột
- ネチズンcư dân mạng, dân mạng
- ネッカチーフ
- ネック
- ネックレスchuỗi hạt
- ネットmạng toàn cầu, liên mạng
- ネット弁慶ネットべんけいanh hùng bàn phím
- ネット民ネットみんcư dân mạng, dân mạng
- ネットカフェquán net, cà phê internet
- ネットプレー
- ネットボールbóng lưới
- ネットワークmạng, mạng lưới
- ネパールNê-pan
- ネパール語ネパールごtiếng nepal
- ネピドーNây-pi-tô
- ネブラスカ
- ネプチューンsao hải vương
- ネプツニウムneptuni
- ネーデルラントhà lan
- ネービーブルー
- ネーミング
- ネーム
- ネームスペースkhông gian tên
- NORノア
- ノアの箱舟ノアのはこぶねTàu nô-ê
- ノイキャン
- ノイズtiếng ồn
- ノイズキャンセリング
- ノイローゼ
- ノウハウ
- ノエル
- ノスタルジアhoài niệm, nuối tiếc
- ノスタルジック
- ノスタルジーhoài niệm, nuối tiếc